
10Chun bChương 02Các linh kiệnPa-nen điu khiển
11Hướng dn phm chc năng
12
13Thay đổi cài đặt Brightness, Contrast và SharpnessBrightnessContrastSharpness
14Mặt sau ―Màu sắc và hình dạng các bộ phận có thể khác so với hình trình bày. Để nâng cao chất lượng, thông số kĩ thuật có thể thay đổi mà không có t
15Xoay màn hình
16Kha chống trm
17Ci đtRáp chân đế (ch mu S25HG50FQ*) ―Trước khi lắp ráp sản phẩm, hãy tìm nơi bằng phẳng và vững chãi để đặt sản phẩm sao cho màn hình được úp xu
18Ráp chân đế (ch mu S27HG50QQ*) ―Trước khi lắp ráp sản phẩm, hãy tìm nơi bằng phẳng và vững chãi để đặt sản phẩm sao cho màn hình được úp xuống.1 2
19Gỡ b chân đế (ch mu S25HG50FQ*)
2Mục lụcBảo đảm không gian lắp đặt 4 Lưu an toàn 4
20Gỡ b chân đế (Để gắn GIÁ TREO TƯỜNG) (ch mu S27HG50QQ*)
21Lắp đặt giá treo tường/giá trên mặt bàn (ch mu S25HG50FQ*)1 24POWER INHDMI IN 1 HDMI IN
22Gắn GIÁ TREO TƯỜNG (ch mu S27HG50QQ*)1 243AB
23Kết nối và S dụng Thiết b ngunChương 03Những điểm cần kiểm tra trước khi kết nối
24Kết nối s dụng cáp DPDP INKết nố
25S dụng Sản phm làm USB HUB
26Kết nối Nguồn (ch mu S25HG50FQ*)POWER INPOWER IN HDMI IN 1 HDMI IN 2 DP INHDMI IN 1 HDMI IN 2POWER INĐể sử dụng sản phẩm này, hãy nối dây nguồn vớ
27Làm sch các cáp đưc kết nối (ch mu S25HG50FQ*)1 2 3 4
28Làm sạch cc cp được kết nối (ch mu S27HG50QQ*)1 2 3 4 5Lắp đặt bệ đã hoàn tất.Điều chnh màn hình theo hướng mi tên.Xoay máy tới vị trí dọc cao
29Tư thế đng khi s dụng sản phm
3Mục lụcLanguage 39Display Time 39Volume 40Eco Saving Plus 40Off Timer 41PC/
30GameChương 04
31Refresh Rate DisplayPort60 Hz100 Hz120 Hz 144 Hz H
32FreeSyncFreeSync
33Các mu trong danh sách Card Đ ha h tr FreeSyncFreeSync
34Trong chế đ AV 4:3 16:9
35Thiết lp màn hìnhChương 05
36BrightnessEco
37SAMSUNG MAGIC AngleSAMSUNGMAGICAngle
38Eye Saver Mode
39Điu chnh cài đặt OSD (hiển th trên màn hình)
4Bảo đảm không gian lắp đặt
40Thiết lp và khôi phụcChương 07
41Off TimerOff Timer: Bật chế độ Off Timer.Turn Off After: C thể đặt hn gi tắt trong khoảng từ 1 đến 23 tiếng. Sản phẩm sẽ tự động tắt ngun sau số
42Key Repeat TimeAcceleration1 sec2 secNo RepeatPower LED On
43Cài đặt phần mmChương 08Easy Setting BoxEasy Setting Box
44Hướng dn x l sự cốChương 09Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dch vụ khách hàng ca Samsung
45Not Optimum Mode đưc hiển th.
46Hi & ĐápLàm thế nào để thay đ
47Các thông số kỹ thutChương 10Thông số chungTên môđen S25HG50FQ* S27HG50QQ*Kch thước Vùn
48Bảng chế đ tn hiệu tiêu chunTên môđen S25HG50FQ* S27HG50QQ*Đng b ha Tần số quét ngang Tần số quét dc
49S25HG50FQ*HDMI1Đ phân giải Tần số quét ngang (kHz) Tần số quét dc (Hz) Xung Pixel (MHz) Phân cực đng b (H/V)IBM, 720 x 400
5Làm sch1 2
50S25HG50FQ*HDMI2Đ phân giải Tần số quét ngang (kHz) Tần số quét dc (Hz) Xung Pixel (MHz) Phân cực đng b (H/V)IBM, 720 x 400
51S25HG50FQ*DisplayPortĐ phân giải Tần số quét ngang (kHz) Tần số quét dc (Hz) Xung Pixel (MHz) Phân cực đng b (H/V)IBM, 720 x 400
52S27HG50QQ*HDMI1Đ phân giải Tần số quét ngang (kHz) Tần số quét dc (Hz) Xung Pixel (MHz) Phân cực đng b (H/V)IBM, 720 x 400
53S27HG50QQ*HDMI2Đ phân giải Tần số quét ngang (kHz) Tần số quét dc (Hz) Xung Pixel (MHz) Phân cực đng b (H/V)IBM, 720 x 400
54S27HG50QQ*DisplayPortĐ phân giải Tần số quét ngang (kHz) Tần số quét dc (Hz) Xung Pixel (MHz) Phân cực đng b (H/V)IBM, 720 x 400
55
56Phụ lụcChương 11Trách nhiệm đối với Dch vụ thanh toán (Chi ph đối với khách hàng)
6Cảnh báo
7Cảnh báo
8Thn trng
9
Kommentare zu diesen Handbüchern